cầm kì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình bạn thân thiết, gắn bó: "cầm kì" chỉ mối quan hệ bạn bè tri kỉ, sâu sắc, dựa trên sự hiểu biết và đồng cảm. Từ này có nguồn gốc từ điển tích Trung Quốc, ám chỉ tình bạn cao đẹp như Bá Nha và Chung Tử Kì (một người đàn (cầm) và một người nghe (kì)).
- Tình nghĩa bạn bè vượt trên lợi ích: Trong văn học cổ, "cầm kì" thường được dùng để ví von tình bạn trong sáng, không vụ lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đem tình cầm sắt đổi ra cầm kì. (Nguyễn Du, Truyện Kiều) — Nghĩa: Đem tình vợ chồng (cầm sắt) đổi lấy tình bạn tri kỉ (cầm kì). Câu này nói về việc từ bỏ quan hệ hôn nhân để chuyển sang tình bạn thuần khiết.
- Họ kết giao với nhau bằng tình cầm kì, chứ không phải vì danh lợi. (Họ kết bạn với nhau bằng tình bạn thân thiết, chứ không phải vì danh lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cầm kì tri kỉ": bạn bè hiểu nhau sâu sắc, tương tự như Bá Nha và Chung Tử Kì.
- Trong giới văn nhân, họ được xem là cầm kì tri kỉ. (Trong giới văn nhân, họ được xem là bạn thân thiết hiểu nhau.)
- "tình cầm kì": tình bạn đẹp, cao quý.
- Tình cầm kì ấy đã vượt qua thử thách thời gian. (Tình bạn đẹp ấy đã vượt qua thử thách thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầm (danh từ): đàn, nhạc cụ (thường chỉ đàn cổ).
- Tiếng cầm du dương. (Tiếng đàn du dương.)
- Kì (danh từ): người hiểu biết, tri âm (trong điển tích, chỉ Chung Tử Kì).
- Người kì khó gặp. (Người tri âm khó gặp.)
- Cầm sắt (danh từ): tình vợ chồng hòa hợp (cầm và sắt là hai nhạc cụ tượng trưng cho hôn nhân).
- Tình cầm sắt. (Tình vợ chồng.)
Từ đồng nghĩa
- Tri kỉ: bạn thân thiết, hiểu rõ tâm tư của nhau.
- Bạn chí cốt: bạn bè gắn bó sâu sắc.
- Bạn tâm giao: bạn bè có cùng tâm hồn, sở thích.
Thành ngữ liên quan
- Bá Nha tuyệt huyền: chỉ việc từ bỏ âm nhạc khi mất tri âm (xuất phát từ cùng điển tích với "cầm kì").
- Sau khi bạn mất, ông ấy Bá Nha tuyệt huyền, không chơi đàn nữa. (Sau khi bạn mất, ông ấy từ bỏ âm nhạc vì mất tri âm.)